Việt Nam đang bước vào giai đoạn quan trọng của chuyển đổi số quốc gia, với mục tiêu đưa đất nước trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 theo Nghị quyết 57-NQ/TW. Định hướng này được cụ thể hóa qua Quyết định 749/QĐ-TTg về chương trình chuyển đổi số đến năm 2025, tầm nhìn đến 2030. Trong bối cảnh đó, các hệ thống Call Center và Contact Center đóng vai trò như kênh đầu mối tương tác số, kết nối cơ quan nhà nước với người dân và doanh nghiệp.
Theo Báo cáo E-Government Development Index (EGDI) 2024 của Liên Hợp Quốc, Việt Nam đạt vị trí thứ 71/193 quốc gia, tăng 15 bậc so với năm 2022. Hơn 70% dịch vụ công đạt mức độ 4 (xử lý hoàn toàn trực tuyến), trong khi ứng dụng VNeID ghi nhận hơn 50 triệu tài khoản kích hoạt. Những con số này phản ánh nỗ lực chuyển đổi số của Việt Nam, song cũng đặt ra yêu cầu về hệ thống hỗ trợ người dân tiếp cận và sử dụng dịch vụ công số.
PiTEL, với hơn 8 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viễn thông và được tin dùng bởi hơn 1.000 doanh nghiệp đa lĩnh vực như TPBank, Easy Credit, Masterise, Bệnh viện Phương Châu, hiểu rõ vai trò của hệ thống tương tác khách hàng trong môi trường chuyển đổi số. Bài viết này phân tích toàn diện từ khái niệm chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước đến mô hình triển khai Call Center cụ thể, giúp các cơ quan công quyền xây dựng kênh phục vụ người dân hiệu quả.

1. Chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước là gì?
Chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước là quá trình áp dụng công nghệ số để tái cấu trúc hoạt động, quy trình làm việc và phương thức cung cấp dịch vụ công. Theo Quyết định 749/QĐ-TTg ngày 3 tháng 6 năm 2020, chuyển đổi số quốc gia là việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu số và các nền tảng số để tái cấu trúc nền kinh tế – xã hội, cải thiện đời sống người dân và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Quá trình này không đơn thuần là tin học hóa (digitization – số hóa tài liệu giấy) hay số hóa (digitalization – số hóa quy trình). Chuyển đổi số (digital transformation) là sự thay đổi toàn diện cách thức hoạt động, từ tư duy đến hành động. Trong khi tin học hóa tập trung vào việc chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng số, số hóa mở rộng sang việc tối ưu quy trình làm việc bằng công nghệ, chuyển đổi số đi xa hơn với việc tạo ra mô hình hoạt động mới dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 của Bộ Chính trị nhấn mạnh: “Chuyển đổi số quốc gia là một trong ba bước đi quan trọng hàng đầu để thực hiện khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.” Mục tiêu đến năm 2030 là 80% dịch vụ công mức 4 được cung cấp trên nhiều phương tiện truy cập, 90% hồ sơ công việc cấp bộ và cấp tỉnh được xử lý trên môi trường mạng, 100% cơ sở dữ liệu quốc gia hoàn thành và kết nối chia sẻ. Dấu mốc này cho thấy quy mô và tính cấp bách của chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước.
VNeID là minh chứng cụ thể cho thành công của chuyển đổi số. Với hơn 50 triệu tài khoản được kích hoạt, ứng dụng này đã trở thành công cụ định danh điện tử phổ biến, cho phép người dân thực hiện nhiều giao dịch hành chính mà không cần giấy tờ vật lý. Tuy nhiên, thành công này cũng đặt ra thách thức mới về việc hỗ trợ người dân sử dụng các công cụ số, đặc biệt là nhóm ít kỹ năng công nghệ.
2. Thực trạng chuyển đổi số đối với cơ quan nhà nước

Năm 2024 đánh dấu bước tiến vượt bậc của Việt Nam trong chuyển đổi số khu vực công. Chỉ số Phát triển Chính phủ Điện tử (EGDI) 2024 xếp Việt Nam ở vị trí 71/193 quốc gia và vùng lãnh thổ, thuộc nhóm “rất cao” (Very High EGDI). So với năm 2022, Việt Nam đã tăng 15 bậc, thể hiện tốc độ phát triển nhanh chóng. Thành tích này đặt Việt Nam vào nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về chính phủ điện tử.
Tỷ lệ hồ sơ giải quyết trực tuyến toàn trình đạt gần 40% vào năm 2024, tăng gấp 9 lần so với năm 2019 khi chỉ đạt 4,3%. Con số này cho thấy sự chuyển biến trong cách thức người dân và doanh nghiệp tương tác với cơ quan nhà nước. Không chỉ số lượng hồ sơ trực tuyến tăng, chất lượng xử lý cũng được cải thiện với thời gian giải quyết nhanh hơn trung bình 30% so với phương thức truyền thống.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ.
- Thể chế chưa hoàn toàn tương thích với yêu cầu linh hoạt của môi trường số. Nhiều quy định về đấu thầu, đầu tư công, bảo mật và chia sẻ dữ liệu được thiết kế cho thời kỳ công nghệ truyền thống, gây khó khăn cho việc triển khai các giải pháp số linh hoạt.
- Chênh lệch nguồn lực giữa trung ương và địa phương tạo ra sự phân hóa trong chuyển đổi số. Các tỉnh thành lớn như Hà Nội, TP.HCM có nguồn lực đầu tư mạnh, trong khi nhiều tỉnh miền núi còn khó khăn về ngân sách và nhân lực.
- Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ giữa các cấp chính quyền, chất lượng và độ mở của dữ liệu còn hạn chế, khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống chưa thông suốt.
- Gặp khó khăn về trải nghiệm người dùng: Dịch vụ công trực tuyến chưa thực sự “đầu cuối” (end-to-end). Nhiều thủ tục dù đã có thể nộp hồ sơ trực tuyến nhưng người dân vẫn phải đến cơ quan để nộp giấy tờ gốc, nhận kết quả hoặc xác nhận thêm thông tin. Hệ thống hỗ trợ người dân còn hạn chế, chưa có đủ kênh để giải đáp thắc mắc và hướng dẫn sử dụng dịch vụ trực tuyến.
3. Lợi ích chính của việc chuyển đổi số đối với cơ quan nhà nước

Nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành: Chuyển đổi số giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ trung bình từ 15-20 ngày xuống còn 5-7 ngày. Tự động hóa quy trình giảm thiểu sai sót do con người, tăng năng suất làm việc của cán bộ công chức. Hệ thống theo dõi và giám sát tự động giúp lãnh đạo nắm bắt tình hình công việc theo thời gian thực, ra quyết định nhanh hơn. Báo cáo và thống kê được tạo tự động, tiết kiệm hàng trăm giờ công mỗi tháng.
Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Mọi giao dịch, thao tác trên hệ thống đều được ghi lại (log), tạo ra chuỗi truy vết rõ ràng. Người dân có thể theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ của mình, biết ai đang xử lý và đến giai đoạn nào. Cơ chế giám sát tự động phát hiện bất thường trong xử lý, như hồ sơ bị tồn đọng quá thời hạn hay cán bộ xử lý không đúng quy trình. Tính minh bạch này giảm nguy cơ tham nhũng, tiêu cực trong bộ máy hành chính.
Cải thiện chất lượng dịch vụ công: Dịch vụ trực tuyến hoạt động 24/7, người dân có thể nộp hồ sơ và tra cứu thông tin bất cứ lúc nào, không bị ràng buộc bởi giờ hành chính. Giảm thiểu phiền hà do người dân không cần đến trực tiếp nhiều lần, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Hệ thống tích hợp cho phép “một cửa điện tử” thực sự, người dân chỉ cần truy cập một điểm để thực hiện nhiều thủ tục khác nhau. Thông báo tự động qua SMS, email, Zalo giúp người dân nắm bắt tiến độ mà không cần liên hệ lại.
Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm chi phí văn phòng phẩm, giấy tờ, in ấn và lưu trữ vật lý. Giảm nhu cầu không gian văn phòng do hồ sơ được lưu trữ điện tử. Giảm nhân sự tiếp đón và xử lý thủ công khi quy trình được tự động hóa.
Ra quyết định dựa trên dữ liệu: Hệ thống thu thập dữ liệu từ mọi giao dịch, tạo ra kho dữ liệu khổng lồ về hoạt động hành chính và nhu cầu của người dân. Phân tích dữ liệu giúp nhận diện xu hướng, dự báo nhu cầu và hoạch định chính sách phù hợp. Ví dụ, từ dữ liệu về các thủ tục được tra cứu nhiều nhất, cơ quan có thể ưu tiên cải tiến các thủ tục đó. Dữ liệu về thời gian xử lý giúp phát hiện điểm nghẽn trong quy trình để tối ưu.
Tăng cường khả năng ứng phó với tình huống khẩn cấp: Trong đợt dịch COVID-19, các tỉnh đã triển khai hệ thống số đã phối hợp xử lý hiệu quả hơn rất nhiều. Hệ thống quản lý tiêm chủng, khai báo y tế, cấp giấy đi đường trực tuyến giúp kiểm soát dịch bệnh mà vẫn đảm bảo hoạt động hành chính. Trong thiên tai, hệ thống số cho phép điều phối nguồn lực, thông tin cứu trợ và hỗ trợ người dân nhanh chóng. Khả năng làm việc từ xa của cán bộ công chức nhờ hệ thống số đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả trong tình huống bất thường.
4. Hệ thống tổng đài Call Center đóng vai trò gì trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước
Hệ thống Call Center trong bối cảnh cơ quan nhà nước là hệ thống đầu mối tập trung để tiếp nhận, hướng dẫn, hỗ trợ và chuyển xử lý các phản ánh, kiến nghị của người dân và doanh nghiệp. Không đơn thuần là tổng đài điện thoại, đây là “điểm chạm” quan trọng trong hệ sinh thái dịch vụ công số, bổ sung cho cổng dịch vụ công trực tuyến và ứng dụng di động.

Hệ thống Call Center truyền thống tập trung vào kênh thoại (voice), trong khi Contact Center mở rộng sang đa kênh (omnichannel) bao gồm thoại, SMS, Zalo OA, email, web chat, app và mạng xã hội. Trong môi trường chuyển đổi số, Contact Center là mô hình phù hợp hơn vì người dân và doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh khác nhau để tương tác với cơ quan nhà nước.
Vai trò cốt lõi của hệ thống Call Center trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước bao gồm:
Tiếp nhận tập trung: Thay vì mỗi sở, ngành, đơn vị có số điện thoại riêng, hệ thống Call Center tạo ra đầu mối duy nhất (ví dụ: tổng đài 1022) để người dân dễ dàng liên hệ. Hệ thống gom tất cả yêu cầu từ nhiều lĩnh vực về một nơi, sau đó phân luồng đến bộ phận có thẩm quyền. Người dân không cần phải tìm kiếm số điện thoại của từng phòng ban, tiết kiệm thời gian và giảm rối rắm.
Hướng dẫn và sàng lọc: Nhiều câu hỏi của người dân là về thông tin cơ bản như thành phần hồ sơ, điều kiện, quy trình và thời gian xử lý của các thủ tục hành chính. Hệ thống Call Center trả lời các câu hỏi này, giúp người dân chuẩn bị hồ sơ đúng và đủ ngay từ đầu. Hướng dẫn cách nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu kết quả trên cổng dịch vụ công và sử dụng các ứng dụng như VNeID. Sàng lọc các yêu cầu đơn giản có thể giải quyết ngay, chỉ chuyển các trường hợp phức tạp đến chuyên viên.
Chuyển tuyến và theo dõi: Với các phản ánh, kiến nghị phức tạp vượt thẩm quyền, hệ thống chuyển đến đơn vị có trách nhiệm xử lý. Mỗi phản ánh được gán mã số (ticket), cho phép theo dõi tiến độ xử lý. Hệ thống Call Center có trách nhiệm giám sát tiến độ, nhắc nhở đơn vị xử lý nếu quá thời hạn và phản hồi kết quả cho người dân. Cơ chế này tạo ra tính trách nhiệm giải trình và đảm bảo không có yêu cầu nào bị bỏ sót.
Đo lường chất lượng phục vụ: Hệ thống Call Center thu thập phản hồi từ người dân về chất lượng dịch vụ công qua các cuộc gọi khảo sát hoặc tin nhắn sau khi xử lý xong thủ tục. Đánh giá mức độ hài lòng (CSAT – Customer Satisfaction Score) giúp cơ quan nhà nước nắm bắt thực trạng phục vụ. Dữ liệu từ hệ thống cho thấy người dân gặp khó khăn ở đâu, thủ tục nào phức tạp, quy trình nào cần cải tiến. Thông tin này là cơ sở để cải tiến chính sách và quy trình.
Quy định về Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh, cấp xã đã nêu rõ nhiệm vụ hướng dẫn, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra và đánh giá mức độ hài lòng của người dân. Hệ thống Call Center là công cụ thực thi các nhiệm vụ này một cách hiệu quả. Mô hình “phi địa giới” đang được một số tỉnh thí điểm, trong đó Call Center tiếp nhận và phục vụ theo khu vực/vùng thay vì cứng theo địa bàn hành chính, giúp tận dụng nguồn lực và nâng cao chất lượng phục vụ.
5. Tại sao cơ quan nhà nước cần triển khai hệ thống tổng đài Call Center

Giảm tải quầy giao dịch trực tiếp: Trong một ngày làm việc, quầy tiếp dân của UBND xã, phường có thể tiếp hàng chục lượt người, nhiều trong số đó chỉ để hỏi thông tin cơ bản. Hệ thống Call Center giải quyết các câu hỏi đơn giản qua điện thoại, giảm số người cần đến trực tiếp. Cán bộ tại quầy có thời gian tập trung xử lý hồ sơ thay vì phải trả lời câu hỏi lặp đi lặp lại. Trong mùa cao điểm như cuối năm, đầu năm khi lượng thủ tục tăng, Call Center giúp phân tải hiệu quả.
Tăng khả năng tiếp cận 24/7: Cổng dịch vụ công trực tuyến hoạt động 24/7, nhưng nhiều người dân gặp khó khăn khi sử dụng và không biết hỏi ai ngoài giờ hành chính. Hệ thống Call Center với IVR (hệ thống trả lời tự động) và chatbot có thể cung cấp thông tin cơ bản bất cứ lúc nào. Trong giờ hành chính, có nhân viên trực tiếp hỗ trợ. Ngoài giờ, IVR và chatbot AI (Voicebot) tiếp tục phục vụ các truy vấn đơn giản. Khả năng này đặc biệt hữu ích cho người làm việc cả ngày không có thời gian liên hệ trong giờ hành chính.
Hỗ trợ người dân ít kỹ năng số: Người cao tuổi, người ở vùng sâu vùng xa chưa quen sử dụng smartphone và ứng dụng vẫn có thể gọi điện thoại. Hệ thống Call Center là cầu nối giúp nhóm người này tiếp cận dịch vụ công số. Nhân viên Call Center hướng dẫn từng bước cách sử dụng cổng dịch vụ công, cách tạo tài khoản VNeID, cách nộp hồ sơ trực tuyến qua điện thoại.
Tích hợp dữ liệu và cải tiến chính sách: Mỗi cuộc gọi đến hệ thống Call Center là một điểm dữ liệu. Phân tích dữ liệu cuộc gọi cho biết thủ tục nào được hỏi nhiều nhất, vấn đề nào người dân thắc mắc nhiều nhất, giai đoạn nào trong quy trình gây khó khăn. Thông tin này giúp cơ quan nhà nước cải tiến quy trình và chính sách. Ví dụ, nếu phát hiện 70% cuộc gọi hỏi về thành phần hồ sơ của một thủ tục, điều đó cho thấy hướng dẫn trên cổng thông tin chưa rõ ràng và cần cải thiện.
Tăng tính minh bạch và trách nhiệm: Ghi âm cuộc gọi tạo ra bằng chứng về nội dung tương tác giữa cán bộ và người dân. Nếu có khiếu nại, có thể nghe lại để xác minh. Lưu vết xử lý trong hệ thống CRM cho biết ai đã xử lý yêu cầu nào, khi nào và kết quả ra sao. Cơ chế này tạo ra tính trách nhiệm giải trình, giảm nguy cơ tiêu cực trong xử lý.
Phù hợp với định hướng Chính phủ số/chính quyền số: Nghị quyết 57-NQ/TW và Quyết định 749/QĐ-TTg đều nhấn mạnh đa dạng hóa kênh cung cấp dịch vụ công, đảm bảo người dân có nhiều lựa chọn để tương tác với cơ quan nhà nước. Call Center là một trong những kênh quan trọng, bổ sung cho kênh trực tuyến và trực tiếp, tạo ra hệ sinh thái phục vụ toàn diện.
Theo mục tiêu tương lai, cần 80% hồ sơ thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến. Hệ thống Call Center đóng vai trò hỗ trợ người dân nộp hồ sơ online bằng cách hướng dẫn, giải đáp thắc mắc và khắc phục lỗi kỹ thuật.
6. Các bài toán thực tế Call Center có thể giải quyết trong cơ quan nhà nước
Tư vấn và hướng dẫn thủ tục hành chính
Người dân thường không rõ cần chuẩn bị những gì để làm một thủ tục. Call Center giải đáp các câu hỏi về thành phần hồ sơ (giấy tờ gì cần có), điều kiện (ai đủ điều kiện làm thủ tục này), quy trình (nộp hồ sơ ở đâu, qua kênh nào) và thời gian xử lý (bao lâu có kết quả). Hướng dẫn cách nộp hồ sơ trực tuyến bằng cách chỉ từng bước: truy cập cổng nào, đăng nhập thế nào, điền form như thế nào, đính kèm file ra sao. Hướng dẫn cách tra cứu kết quả trên cổng dịch vụ công bằng mã hồ sơ hoặc tài khoản cá nhân. Nhân viên Call Center được trang bị knowledge base (cơ sở tri thức) chứa thông tin chi tiết về hàng trăm thủ tục để tra cứu nhanh.
Tra cứu trạng thái hồ sơ và kết quả xử lý
Người dân gọi điện hỏi hồ sơ mình đang ở đâu, ai đang xử lý, khi nào có kết quả. Nhân viên Call Center tích hợp với hệ thống một cửa điện tử qua API để tra cứu real-time. Nhân viên nhập mã hồ sơ hoặc số CMND/CCCD, hệ thống trả về trạng thái: đã tiếp nhận, đang xử lý tại phòng ban nào, đã hoàn thành hay cần bổ sung. Cơ chế này giảm việc người dân phải gọi nhiều lần hoặc đến trực tiếp để hỏi, tiết kiệm thời gian và giảm tải quầy.

Tiếp nhận phản ánh, kiến nghị, khiếu nại của người dân
Người dân muốn phản ánh về chất lượng dịch vụ kém, cán bộ xử lý thiếu nhiệt tình, quy trình rườm rà hoặc tiêu cực, tham nhũng. Hệ thống Call Center ghi nhận phản ánh, tạo mã số (ticket) trong hệ thống CRM. Phản ánh được phân loại (khiếu nại, kiến nghị, góp ý) và chuyển đến đơn vị có thẩm quyền xử lý (Thanh tra, Nội vụ, Ban Tiếp công dân). Hệ thống theo dõi tiến độ xử lý, nhắc nhở nếu quá thời hạn. Hệ thống Call Center phản hồi kết quả xử lý cho người dân qua điện thoại, SMS hoặc email. Cơ chế này tạo ra tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xử lý phản ánh.
Hỗ trợ dịch vụ công trực tuyến cho người ít kỹ năng số
Nhiều người gặp khó khăn khi sử dụng cổng dịch vụ công trực tuyến: không biết tạo tài khoản, quên mật khẩu, không biết cách đính kèm file, gặp lỗi kỹ thuật. Nhân viên Call Center hướng dẫn từng bước qua điện thoại. Nhân viên có thể chia sẻ màn hình (qua Zalo, video call) để hướng dẫn trực quan hơn. Hỗ trợ xác thực tài khoản VNeID khi người dân gặp vấn đề về định danh điện tử. Hỗ trợ ký số (chữ ký số) khi nộp hồ sơ trực tuyến. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu chuyển đổi số khi nhiều người chưa quen công nghệ.
Truyền thông chính sách, thông báo khẩn cấp, điều phối thông tin
Hệ thống Call Center không chỉ tiếp nhận cuộc gọi vào (inbound) mà còn gọi ra (outbound) để thông báo chính sách mới, lịch tiêm chủng, cảnh báo thiên tai, dịch bệnh. Ví dụ, khi có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mới, hệ thống Call Center gọi điện đến các doanh nghiệp để thông báo và hướng dẫn thủ tục đăng ký. Trong tình huống khẩn cấp (dịch bệnh, thiên tai), Call Center trở thành trung tâm điều phối thông tin: tiếp nhận thông tin từ người dân, chuyển đến lực lượng cứu hộ, phản hồi kết quả. Vai trò này giúp cơ quan nhà nước phản ứng nhanh và phối hợp hiệu quả.
Một số tỉnh/thành đã sử dụng tổng đài để thông báo lịch tiêm, hướng dẫn khai báo y tế và giải đáp thắc mắc về các biện pháp phòng chống dịch. Hiệu quả rõ ràng: người dân được cập nhật thông tin kịp thời, giảm tình trạng hoang mang, tin đồn. Mô hình Trung tâm Phục vụ hành chính công có nhiệm vụ “hướng dẫn, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra” và Call Center là công cụ thiết yếu để thực thi các nhiệm vụ này.
7. Mô hình triển khai Call Center cho cơ quan nhà nước

Mô hình tổng đài tập trung theo tỉnh, bộ, ngành
Mô hình này thiết lập một Call Center duy nhất cho toàn bộ tỉnh hoặc bộ, ngành. Tất cả cuộc gọi từ người dân liên quan đến các sở, ban, ngành trong tỉnh đều được định tuyến về một đầu số chung (ví dụ: 1022). Nhân viên Call Center được đào tạo về nhiều lĩnh vực khác nhau để có thể giải đáp câu hỏi về nhiều thủ tục. Hệ thống phân luồng cuộc gọi dựa trên lĩnh vực (y tế, giáo dục, xây dựng, tài nguyên) đến nhân viên có chuyên môn phù hợp.
Ưu điểm: Giảm chi phí đầu tư và vận hành so với việc mỗi sở/ngành có tổng đài riêng. Dễ dàng quản lý tập trung: đào tạo, giám sát chất lượng, báo cáo thống nhất. Người dân chỉ cần nhớ một số điện thoại duy nhất thay vì phải tìm số của từng phòng ban. Tận dụng tối đa nguồn lực: trong giờ ít cuộc gọi, nhân viên có thể hỗ trợ nhau giữa các lĩnh vực.
Nhược điểm: Đầu tư ban đầu lớn cho hạ tầng, phần mềm, đội ngũ nhân sự. Khó tích hợp với các hệ thống sẵn có của các sở/ngành vì mỗi đơn vị có công nghệ khác nhau. Cần thời gian dài để đào tạo nhân viên am hiểu nhiều lĩnh vực. Rủi ro tập trung: nếu hệ thống gặp sự cố, toàn bộ dịch vụ bị ảnh hưởng.
Mô hình Contact Center đa kênh (Omnichannel)
Mô hình này mở rộng từ Call Center truyền thống sang Contact Center tích hợp nhiều kênh: thoại, SMS, Zalo OA, email, web chat, Facebook Messenger, app di động và chatbot. Người dân lựa chọn kênh phù hợp với nhu cầu và sở thích của mình. Tất cả các kênh được quản lý trên một nền tảng thống nhất, đảm bảo lịch sử tương tác được lưu trữ đầy đủ. Ví dụ, người dân bắt đầu hỏi qua Zalo, sau đó gọi điện để hỏi thêm, nhân viên vẫn thấy được lịch sử trao đổi trước đó.
Ưu điểm: Đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dân: người trẻ thích chat, người lớn tuổi thích gọi điện. Trải nghiệm liền mạch khi người dân chuyển đổi giữa các kênh mà không phải giải thích lại vấn đề từ đầu. Chatbot AI xử lý các câu hỏi đơn giản 24/7, giảm tải nhân viên. Khả năng phục vụ lớn hơn: có thể xử lý nhiều chat đồng thời trong khi thoại chỉ xử lý một cuộc gọi tại một thời điểm.
Nhược điểm: Chi phí vận hành cao hơn do cần quản lý nhiều kênh. Yêu cầu nhân viên có kỹ năng đa kênh: vừa biết nói chuyện điện thoại, vừa biết chat văn bản, vừa xử lý email. Cần nền tảng công nghệ phức tạp hơn để tích hợp tất cả các kênh. Thách thức về bảo mật khi sử dụng các nền tảng bên thứ ba như Zalo, Facebook.
Mô hình kết hợp tổng đài nội bộ và thuê ngoài (BPO/Hybrid)
Mô hình này kết hợp giữa đội ngũ nội bộ và thuê dịch vụ BPO (Business Process Outsourcing). Layer 1 (tầng 1) gồm các câu hỏi đơn giản, phổ biến được xử lý bởi nhân viên BPO. Họ được đào tạo về các câu hỏi thường gặp, có kịch bản sẵn để trả lời. Layer 2 (tầng 2) gồm các vấn đề phức tạp, cần chuyên môn sâu được chuyển đến cán bộ nội bộ của cơ quan. Ví dụ, câu hỏi về thủ tục đơn giản được BPO trả lời, nhưng khiếu nại phức tạp được chuyển đến Thanh tra.
Ưu điểm: Linh hoạt trong mở rộng hoặc thu hẹp quy mô theo nhu cầu mà không cần tuyển dụng hoặc giảm nhân sự cố định. Tiết kiệm chi phí nhân sự nội bộ: chỉ cần đội ngũ nhỏ xử lý các vấn đề phức tạp, phần còn lại giao cho BPO. Tận dụng kinh nghiệm và công nghệ của đơn vị BPO chuyên nghiệp. Giảm áp lực về quản lý hàng ngày cho cơ quan nhà nước.
Nhược điểm: Cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng của BPO qua các chỉ số KPI như tỷ lệ cuộc gọi được giải quyết, thời gian chờ, mức độ hài lòng. Rủi ro về bảo mật dữ liệu khi chia sẻ thông tin với đơn vị bên ngoài, cần hợp đồng rõ ràng về bảo mật và xử lý vi phạm. Khó kiểm soát văn hóa phục vụ của nhân viên BPO, có thể không phù hợp với yêu cầu của cơ quan công quyền.
Tiêu chí lựa chọn bao gồm: Ngân sách khả dụng và kế hoạch dài hạn. Số lượng cuộc gọi dự kiến mỗi ngày (có thể ước tính từ số lượng thủ tục, dân số khu vực). Yêu cầu tích hợp với các hệ thống hiện có (một cửa điện tử, cơ sở dữ liệu). Yêu cầu bảo mật (dữ liệu nhạy cảm hay không, chấp nhận rủi ro ra sao). Kỹ năng của đội ngũ nội bộ hiện có (có thể đào tạo hay cần thuê ngoài).
8. Kiến trúc hệ thống Call Center cần có cho cơ quan nhà nước
Kết nối với cổng dịch vụ công và hệ thống một cửa điện tử
Hệ thống Call Center cần tích hợp qua API với cổng dịch vụ công quốc gia và hệ thống một cửa điện tử của địa phương. Tích hợp này cho phép nhân viên tra cứu real-time trạng thái hồ sơ: đã tiếp nhận chưa, đang ở bộ phận nào, cán bộ nào xử lý, dự kiến hoàn thành khi nào. Single Sign-On (SSO) với VNeID giúp xác thực người dân khi họ gọi điện, đảm bảo chỉ chủ sở hữu hồ sơ mới được tra cứu thông tin cá nhân. API cũng cho phép nhân viên Call Center hỗ trợ người dân nộp hồ sơ hoặc cập nhật thông tin trong một số trường hợp đặc biệt (với sự ủy quyền).
Tích hợp với cơ sở dữ liệu chuyên ngành và hồ sơ công dân
Để cung cấp thông tin chính xác, hệ thống Call Center cần kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia: CSDL dân cư (thông tin cá nhân, địa chỉ, quan hệ gia đình), CSDL đất đai (thông tin sở hữu, sử dụng đất), CSDL doanh nghiệp (thông tin đăng ký kinh doanh), CSDL bảo hiểm xã hội, CSDL thuế. Ngoài ra còn cần kết nối với CSDL ngành như y tế (lịch sử khám chữa bệnh, tiêm chủng), giao thông (vi phạm, đăng ký phương tiện),…
Tất cả kết nối này phải tuân thủ nguyên tắc phân quyền: nhân viên Call Center chỉ được truy cập thông tin tối thiểu cần thiết để hỗ trợ người dân, không được xem toàn bộ thông tin nhạy cảm. Yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt theo Nghị định 85/2016/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật An toàn thông tin mạng. Mọi truy cập dữ liệu phải được ghi log để kiểm tra, giám sát.

CRM/Case Management cho phản ánh và yêu cầu hỗ trợ
Hệ thống CRM là trái tim của hệ thống Call Center. Mỗi cuộc gọi, chat, email từ người dân tạo ra một “case” (vụ việc) trong hệ thống. Case được ghi nhận đầy đủ thông tin: người yêu cầu, nội dung, thời gian, kênh liên hệ. Hệ thống tự động phân loại case: câu hỏi thông tin, yêu cầu tra cứu, phản ánh, khiếu nại. Dựa trên phân loại, case được chuyển tuyến đến bộ phận hoặc cán bộ có thẩm quyền xử lý.
Dashboard (bảng điều khiển) theo thời gian thực cho lãnh đạo giám sát: có bao nhiêu case đang mở, bao nhiêu quá hạn, bao nhiêu đã giải quyết, phân bố theo lĩnh vực, xu hướng theo thời gian. Cơ chế nhắc nhở tự động (alert) khi case sắp hết hạn xử lý. Phản hồi kết quả tự động cho người dân qua SMS, email khi case được giải quyết xong.
IVR, Ghi Âm, định tuyến cuộc gọi, báo cáo và giám sát
IVR là hệ thống trả lời tự động cho phép người dân tự phục vụ bằng cách nhấn phím hoặc nói lệnh. Menu IVR có thể cung cấp thông tin cơ bản như giờ làm việc, địa chỉ, thủ tục phổ biến. IVR có thể kết nối với CSDL để tra cứu thông tin đơn giản như trạng thái hồ sơ (người dân nhập mã hồ sơ và số CMND, hệ thống tự động thông báo trạng thái). IVR giảm tải nhân viên bằng cách xử lý các yêu cầu đơn giản, chỉ chuyển các trường hợp phức tạp đến nhân viên thực.
Ghi âm cuộc gọi là yêu cầu bắt buộc cho cơ quan nhà nước để kiểm tra chất lượng phục vụ, giải quyết tranh chấp và làm bằng chứng pháp lý nếu cần. Định tuyến thông minh (skill-based routing) phân luồng cuộc gọi đến nhân viên có kỹ năng phù hợp.
Báo cáo KPI cho thấy hiệu suất hoạt động: Tỷ lệ cuộc gọi được tiếp nhận (Service Level – ví dụ: 80% cuộc gọi được trả lời trong 20 giây). Thời gian chờ trung bình (Average Speed of Answer – ASA). Thời gian xử lý trung bình (Average Handle Time – AHT). Tỷ lệ giải quyết ngay trong lần gọi đầu tiên (First Call Resolution – FCR). Mức độ hài lòng của người dân (Customer Satisfaction Score – CSAT).
Omnichannel: Thoại, Webchat, Email, Zalo, SMS, Chatbot
Nền tảng omnichannel tích hợp tất cả các kênh trên một giao diện thống nhất cho nhân viên. Nhân viên thấy được lịch sử tương tác của người dân trên mọi kênh, không phải hỏi lại từ đầu. Chatbot AI được đào tạo để trả lời các câu hỏi thường gặp 24/7. Khi chatbot không trả lời được, nó chuyển đến nhân viên thực cùng với lịch sử hội thoại. Voicebot (chatbot thoại) có thể trả lời điện thoại ngoài giờ hành chính, hướng dẫn cơ bản và hẹn gọi lại trong giờ làm việc.
9. Yêu cầu về bảo mật, tuân thủ và vận hành Call Center trong cơ quan nhà nước

Bảo mật dữ liệu công dân và dữ liệu cuộc gọi
Dữ liệu công dân trong Call Center bao gồm thông tin cá nhân, nội dung cuộc gọi, phản ánh, khiếu nại là tài sản quốc gia cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Mã hóa dữ liệu lưu trữ cho cơ sở dữ liệu và file ghi âm. Tuân thủ Nghị định 85/2016/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân: chỉ thu thập thông tin cần thiết, có sự đồng ý của người dân, không chia sẻ cho bên thứ ba trái phép. Tuân thủ Luật An toàn thông tin mạng 2018: đảm bảo an toàn hệ thống, phòng chống tấn công mạng.
Phân quyền truy cập và lưu vết xử lý
Áp dụng mỗi nhân viên chỉ có quyền truy cập thông tin và chức năng cần thiết cho công việc. Nhân viên cấp 1 chỉ xem thông tin cơ bản, không thấy dữ liệu nhạy cảm. Nhân viên cấp 2 có quyền cao hơn để xử lý các vấn đề phức tạp. Lãnh đạo có quyền xem báo cáo tổng hợp nhưng không xem chi tiết cuộc gọi cá nhân trừ khi cần thiết.
Ghi nhật ký (log) mọi thao tác: ai truy cập dữ liệu gì, khi nào, làm gì (xem, sửa, xóa). Audit trail (chuỗi kiểm tra) đảm bảo có thể truy vết lại toàn bộ quá trình xử lý một case từ đầu đến cuối. Log được lưu trữ an toàn, không thể chỉnh sửa, tự động cảnh báo nếu có hành vi bất thường (ví dụ: một nhân viên truy cập quá nhiều hồ sơ trong thời gian ngắn).
Lưu trữ ghi âm, nhật ký hệ thống và quy trình kiểm soát
Thời gian lưu trữ ghi âm theo quy định pháp luật thường là từ 6 tháng đến 2 năm tùy tính chất. Cuộc gọi liên quan đến khiếu nại, tranh chấp cần lưu lâu hơn. Ghi âm phải được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, mã hóa khi lưu trữ. Chỉ những người có thẩm quyền (quản lý, thanh tra) mới được nghe lại ghi âm với lý do chính đáng.
Backup (sao lưu) dữ liệu định kỳ (hàng ngày, hàng tuần) để phòng ngừa mất mát. Kế hoạch khôi phục thảm họa đảm bảo hệ thống có thể phục hồi nhanh chóng sau sự cố. Quy trình kiểm tra chất lượng (QC): nghe lại một phần cuộc gọi để đánh giá thái độ, kỹ năng của nhân viên. Quy trình giải quyết tranh chấp: khi người dân khiếu nại về thái độ phục vụ, có thể nghe lại ghi âm để xác minh và xử lý.
Tính sẵn sàng, dự phòng và khả năng mở rộng
Yêu cầu High Availability (HA) với Uptime 99.9% trở lên (chỉ được gián đoạn không quá 8,76 giờ/năm). Hệ thống dự phòng (failover): khi máy chủ chính gặp sự cố, tự động chuyển sang máy chủ dự phòng mà không làm gián đoạn dịch vụ. Load Balancing (cân bằng tải) phân phối cuộc gọi đến nhiều máy chủ để tránh quá tải một điểm. Khả năng mở rộng theo mùa cao điểm: ví dụ mùa nộp thuế, đăng ký học sinh, hệ thống cần xử lý gấp 2-3 lần lượng cuộc gọi bình thường. Giải pháp cloud cho phép scale nhanh chóng mà không cần mua thêm phần cứng.
10. Lợi ích của việc triển khai Call Center đối với cơ quan nhà nước và người dân
Lợi ích của Call Center không chỉ dành cho một bên mà tạo ra giá trị cho cả cơ quan nhà nước lẫn người dân, doanh nghiệp.

Đối với cơ quan nhà nước
Giảm tải giao dịch trực tiếp, tiết kiệm nhân sự tiếp đón: Khi 50-60% câu hỏi được giải quyết qua Call Center, số lượng người đến quầy giảm đáng kể. Cán bộ tại quầy có thời gian tập trung xử lý hồ sơ thay vì phải trả lời câu hỏi lặp đi lặp lại. Giảm căng thẳng cho cán bộ và cải thiện môi trường làm việc.
Tăng minh bạch và tốc độ phản hồi: Mọi yêu cầu của người dân được ghi lại, theo dõi và có thời hạn xử lý rõ ràng. Cơ chế này giảm tình trạng “đùn đẩy” trách nhiệm giữa các phòng ban. Người dân biết ai chịu trách nhiệm xử lý yêu cầu của mình, tạo ra tính trách nhiệm giải trình.
Nâng cao chất lượng phục vụ người dân theo chỉ tiêu CSAT: Hệ thống Call Center thu thập phản hồi từ người dân sau mỗi lần tương tác. Chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score) là thước đo cụ thể về mức độ hài lòng. Dữ liệu này giúp cơ quan nhà nước biết mình đang làm tốt ở đâu, cần cải thiện ở đâu.
Tạo dữ liệu để cải tiến chính sách và quy trình: Phân tích dữ liệu cuộc gọi cho thấy thủ tục nào gây khó khăn nhất cho người dân, quy trình nào rườm rà, hướng dẫn nào chưa rõ ràng. Thông tin này là cơ sở để cải tiến. Dữ liệu về xu hướng (ví dụ: số lượng câu hỏi về một chính sách mới tăng đột biến) giúp dự báo nhu cầu và điều chỉnh kịp thời.
Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu: Thay vì quyết định dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân, lãnh đạo có dữ liệu cụ thể từ Call Center để ra quyết định.
Đối với người dân
Tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại: Không cần đến cơ quan nhiều lần chỉ để hỏi thông tin. Gọi điện hoặc chat qua Zalo để được hướng dẫn, sau đó mới đến nộp hồ sơ hoặc nộp trực tuyến luôn. Đặc biệt hữu ích cho người ở vùng xa, tiết kiệm cả thời gian và tiền xe.
Được hướng dẫn, hỗ trợ nhanh chóng, chính xác: Nhân viên Call Center được đào tạo chuyên nghiệp, có kịch bản sẵn, có công cụ tra cứu nhanh. Người dân nhận được thông tin đồng nhất, chính xác, không bị “mỗi người một ý” như khi hỏi trực tiếp nhiều cán bộ khác nhau.
Theo dõi được tiến độ xử lý hồ sơ: Chỉ cần gọi điện với mã hồ sơ, người dân biết ngay hồ sơ của mình đang ở đâu, ai xử lý, khi nào có kết quả. Giảm lo lắng và tăng tin tưởng vào cơ quan nhà nước.
Có kênh phản ánh, kiến nghị minh bạch: Khi gặp vấn đề, người dân có nơi để phản ánh. Phản ánh được ghi nhận, có mã số, có thời hạn xử lý và được phản hồi kết quả. Cơ chế này tạo ra cảm giác được lắng nghe và được trọng thị.

11. Giải pháp Call Center/ Contact Center của PiTEL cho cơ quan nhà nước
Hệ thống Call Center đóng vai trò thiết yếu trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước, là cầu nối giữa Chính phủ số và người dân. Hệ thống này không chỉ giảm tải quầy giao dịch, tăng tính minh bạch mà còn nâng cao trải nghiệm người dân và hỗ trợ cơ quan ra quyết định dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh năm 2025 – “năm bản lề về thể chế” của chuyển đổi số quốc gia, cơ quan nhà nước nên coi Call Center như một phần không thể thiếu trong lộ trình chuyển đổi số.
PiTEL là đơn vị tiên phong trong cung cấp giải pháp tổng đài Call Center và Contact Center tại Việt Nam với hơn 8 năm kinh nghiệm vận hành và phát triển. Được tin dùng bởi hơn 1.000 doanh nghiệp đa lĩnh vực, tiêu biểu như các thương hiệu hàng đầu: TPBank, Easy Credit, Masterise, Bệnh viện Phương Châu, và các cơ quan hành chính công, PiTEL hiểu rõ yêu cầu về hệ thống tương tác khách hàng chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
Giải pháp PiTEL Call Center là hệ thống tổng đài ảo toàn diện, linh hoạt, dễ triển khai trên nền tảng cloud. Không cần đầu tư phần cứng lớn, cơ quan nhà nước có thể bắt đầu sử dụng ngay với chi phí hợp lý. Hệ thống cho phép mở rộng hoặc thu hẹp quy mô dễ dàng theo nhu cầu, đặc biệt hữu ích trong mùa cao điểm.
Contact Center đa kênh của PiTEL tích hợp thoại, chat, email, Zalo OA, SMS trên một nền tảng thống nhất. Người dân lựa chọn kênh phù hợp với mình, trong khi nhân viên cơ quan nhà nước quản lý tất cả trên một giao diện. Lịch sử tương tác được lưu trữ đầy đủ, không bị mất thông tin khi người dân chuyển đổi giữa các kênh.
Mini CRM tích hợp giúp quản lý case (vụ việc) từ khi tiếp nhận đến khi hoàn thành. Mỗi phản ánh, kiến nghị của người dân được gán mã số, theo dõi tiến độ, nhắc nhở khi quá hạn. Dashboard theo thời gian thực cho lãnh đạo giám sát tình hình xử lý. Báo cáo tự động giúp đánh giá hiệu suất hoạt động của Call Center.
Auto Call (gọi ra tự động) hỗ trợ cơ quan nhà nước thông báo chính sách mới, lịch tiêm chủng, cảnh báo thiên tai, dịch bệnh đến hàng nghìn, hàng vạn người dân trong thời gian ngắn. Hệ thống tự động gọi theo danh sách, phát thông điệp ghi sẵn hoặc chuyển đến nhân viên khi người dân nhấn phím tương tác.
Voicebot AI là trợ lý ảo có khả năng trả lời điện thoại, hiểu ngôn ngữ tự nhiên và trả lời các câu hỏi thường gặp. Voicebot hoạt động 24/7, giảm tải nhân viên trong giờ hành chính và phục vụ ngoài giờ. Khi gặp câu hỏi phức tạp, Voicebot chuyển đến nhân viên thực cùng với lịch sử hội thoại.
Ưu điểm của giải pháp PiTEL cho cơ quan nhà nước bao gồm tuân thủ quy định bảo mật của Việt Nam theo Nghị định 85/2016/NĐ-CP, Luật An toàn thông tin mạng. Dữ liệu được lưu trữ tại Việt Nam, đảm bảo chủ quyền dữ liệu quốc gia. Hỗ trợ tích hợp với cổng dịch vụ công quốc gia, cổng dịch vụ công cấp tỉnh, hệ thống một cửa điện tử, VNeID và các cơ sở dữ liệu quốc gia qua API. Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật 24/7, sẵn sàng xử lý sự cố và tư vấn. Đào tạo miễn phí cho nhân viên cơ quan nhà nước về cách sử dụng hệ thống. Mô hình cloud giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, dễ dàng mở rộng khi cần.
Cơ quan nhà nước quan tâm đến giải pháp Call Center/Contact Center của PiTEL có thể liên hệ để được tư vấn miễn phí, khảo sát hiện trạng và demo (trình diễn) hệ thống. PiTEL cung cấp gói dùng thử 30 ngày để cơ quan có thể trải nghiệm trước khi quyết định triển khai chính thức.
>> Bạn muốn biết
